thước sắp chữ

thước sắp chữ

Nhà in dùng thước sắp chữ để xếp các con chữ kim loại.

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ sắp chữ in: "thước sắp chữ" một thanh phẳng, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng trong ngành in ấn để sắp xếp các con chữ thành hàng, dòng hoặc trang một cách đều đặn thẳng thắn. - Công cụ hỗ trợ in ấn thủ công: Trong in ấn truyền thống, đây vật dụng giúp thợ in giữ các chữ in (thường bằng chì) ổn định trong quá trình sắp xếp ghép thành bản in.

dụ sử dụng
  • (Thợ in sử dụng thanh phẳng này để sắp xếp chữ cho ngay ngắn.)
  • (Dụng cụ này mặt trong mọi quy trình in ấn thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thước sắp chữ" trong in ấn hiện đại: Mặc dù ít dùng hơn do sự phát triển của in kỹ thuật số, thuật ngữ này vẫn được nhắc đến trong lịch sử ngành in.
    • Các nhà sưu tầm đồ cổ thường tìm kiếm thước sắp chữ như một hiện vật quý. (Dụng cụ này trở thành đồ sưu tầm giá trị lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Thước (danh từ): dụng cụ đo hoặc căn chỉnh.

    • Thước kẻ dùng để vẽ đường thẳng. (Dụng cụ đo chiều dài.)
  • Sắp chữ (động từ): hành động sắp xếp các con chữ in.

    • Thợ in sắp chữ cẩn thận để tạo bản in đẹp. (Hành động sắp xếp chữ in.)
Từ đồng nghĩa
  • Réglette (từ mượn tiếng Pháp): thanh sắp chữ trong in ấn.
    • Réglette tên gọi khác của thước sắp chữ trong ngành in. (Thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • Sắp chữ như thước: cách nói von về sự ngay ngắn, chính xác.
    • Bài viết của anh ấy được sắp xếp như thước sắp chữ. (Bài viết cấu trúc rất gọn gàng, hợp lý.)